戍漕

shù cáo thú tào

Hán Việt: thú tào · Pinyin: shù cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水运边防军需品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水运边防军需品。