戍火 thú hỏa Hán Việt: thú hỏa Tổng quan Cấu tạo: 戍 (thú) + 火 (hỏa)Hán Việtthú hỏaCấu tạo戍 + 火 · thú + hỏa nghĩa thành phần: thú + hỏa