戍煙

shù yān thú yên

Hán Việt: thú yên · Pinyin: shù yān

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边塞守军的炊烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边塞守军的炊烟。