戍轉 shù zhuǎn · thú chuyển Hán Việt: thú chuyển · Pinyin: shù zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 戍 (thú) + 轉 (chuyển)Pinyinshù zhuǎnHán Việtthú chuyểnCấu tạo戍 + 轉 · thú + chuyển nghĩa thành phần: thú + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军事运输。Tân Hoa Tự Điển 1.军事运输。