戍邏 shù luó · thú la Hán Việt: thú la · Pinyin: shù luó Tổng quan Cấu tạo: 戍 (thú) + 邏 (la)Pinyinshù luóHán Việtthú laCấu tạo戍 + 邏 · thú + la nghĩa thành phần: thú + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戍守﹑巡逻边境的兵士; 边防驻军的城堡。Tân Hoa Tự Điển 1.戍守﹑巡逻边境的兵士。 2.边防驻军的城堡。