戍陀

thú đà

Hán Việt: thú đà

Tổng quan

(雜名)又作戍達。戍陀羅之略。☸

Cấu tạo: 戍 (thú) + 陀 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)又作戍達。戍陀羅之略。☸
  • Tần suất từ [bktd] thú đà (雜名)又作戍達。戍陀羅之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

戍陀羅 · 戍卒 · 戍守 · 戍角 · 戍边 · 陀天 · 陀摩 · 陀羅