戍陀

thú đà

Hán Việt: thú đà

Tổng quan

thú đà (雜名)又作戍達。戍陀羅之略。☸

Cấu tạo: (thú) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú đà (雜名)又作戍達。戍陀羅之略。☸