戎醜

róng chǒu nhung xú

Hán Việt: nhung xú · Pinyin: róng chǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大众; 旧时对少数民族的蔑称; 武臣中的败类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大众。 2.旧时对少数民族的蔑称。 3.武臣中的败类。