戎伍
nhung ngũ
Hán Việt: nhung ngũ · Pinyin: róng wǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行伍;军队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行伍;军队。
Eng
- Cihui 戎伍 óngwǔ* n. 1. ranks 2. army; armed forces
Hán Việt: nhung ngũ · Pinyin: róng wǔ