戎冠 róng guān · nhung quan Hán Việt: nhung quan · Pinyin: róng guān Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 冠 (quan)Pinyinróng guānHán Việtnhung quanCấu tạo戎 + 冠 · nhung + quan nghĩa thành phần: nhung + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武职的官帽。Tân Hoa Tự Điển 1.武职的官帽。