戎功 nhung công Hán Việt: nhung công Tổng quan Sự việc to lớn lập được. Công lớn Cấu tạo: 戎 (nhung) + 功 (công)Hán Việtnhung côngTừ loạidanhCấu tạo戎 + 功 · nhung + công nghĩa thành phần: nhung + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công lớn Từ liên quan Gần nghĩa功业 · 功令 · 功利 · 功力 · 功劳 · 功効 · 功勋 · 功勞