戎右

róng yòu nhung hữu

Hán Việt: nhung hữu · Pinyin: róng yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代陪乘之官。出军或田猎时,坐君主之右,执武器,担任保卫工作; 泛指军职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代陪乘之官。出军或田猎时,坐君主之右,执武器,担任保卫工作。 2.泛指军职。