戎器

róng qìnhung khí

Hán Việt: nhung khí · Pinyin: róng qì

Tổng quan

Dụng cụ để đánh giặc. Võ khí

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.兵器。

Cấu tạo: 戎 (nhung) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vũ khí
  • Biên soạn 戎器 róngqì n. arms; weapons

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.兵器。

Eng

  • JMdict weapons of war
  • JMdict arms
  • Cihui 戎器 róngqì n. arms; weapons

ja

  • JMdict 戎器(じゅうき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械