戎壘 róng lěi · nhung lũy Hán Việt: nhung lũy · Pinyin: róng lěi Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 壘 (lũy)Pinyinróng lěiHán Việtnhung lũyCấu tạo戎 + 壘 · nhung + lũy nghĩa thành phần: nhung + lũy