戎威 róng wēi · nhung uy Hán Việt: nhung uy · Pinyin: róng wēi Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 威 (uy)Pinyinróng wēiHán Việtnhung uyCấu tạo戎 + 威 · nhung + uy nghĩa thành phần: nhung + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军威。Tân Hoa Tự Điển 1.军威。