戎寄
nhung kí
Hán Việt: nhung kí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 委以軍事重任。《魏書.卷六五.邢巒傳》:「臣以不才,屬當戎寄。」唐.李益〈送韓將軍還邊〉詩:「聖心戎寄重,未許讓恩私。」
Eng
- Cihui 戎寄 róngjì v. <wr.> be responsible for military affairs
Hán Việt: nhung kí