戎將 róng jiāng · nhung tương Hán Việt: nhung tương · Pinyin: róng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 將 (tương)Pinyinróng jiāngHán Việtnhung tươngCấu tạo戎 + 將 · nhung + tương nghĩa thành phần: nhung + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戎帅。军队的主将。Tân Hoa Tự Điển 1.犹戎帅。军队的主将。