戎帳 róng zhàng·nhung trướng Hán Việt: nhung trướng · Pinyin: róng zhàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.军营。 Cấu tạo: 戎 (nhung) + 帳 (trướng)Pinyinróng zhàngHán Việtnhung trướngTừ loạidanhCấu tạo戎 + 帳 · nhung + trướng nghĩa thành phần: nhung + trướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màn trướng quân sự Từ liên quan Gần nghĩa帐内 · 帳單 · 帳號 · 帐外 · 帳子 · 帳簾 · 帐帷 · 帳幔