戎帳

róng zhàng nhung trướng

Hán Việt: nhung trướng · Pinyin: róng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Nhung mạc 戎幕. nhung trướng nhung trướng ☆Như Nhung mạc 戎幕.