戎心 róng xīn · nhung tâm Hán Việt: nhung tâm · Pinyin: róng xīn Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 心 (tâm)Pinyinróng xīnHán Việtnhung tâmCấu tạo戎 + 心 · nhung + tâm nghĩa thành phần: nhung + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓敌国入侵的野心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓敌国入侵的野心。