戎政 róng zhèng · nhung chánh Hán Việt: nhung chánh · Pinyin: róng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 政 (chánh)Pinyinróng zhèngHán Việtnhung chánhCấu tạo戎 + 政 · nhung + chánh nghĩa thành phần: nhung + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军政;军旅之事。Tân Hoa Tự Điển 1.军政;军旅之事。