戎旆 róng pèi · nhung bái Hán Việt: nhung bái · Pinyin: róng pèi Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 旆 (bái)Pinyinróng pèiHán Việtnhung báiCấu tạo戎 + 旆 · nhung + bái nghĩa thành phần: nhung + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军旗。亦借指战事。Tân Hoa Tự Điển 1.军旗。亦借指战事。