戎曼 róng màn · nhung mạn Hán Việt: nhung mạn · Pinyin: róng màn Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 曼 (mạn)Pinyinróng mànHán Việtnhung mạnCấu tạo戎 + 曼 · nhung + mạn nghĩa thành phần: nhung + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"戎蛮"。