戎校 róng xiào · nhung giáo Hán Việt: nhung giáo · Pinyin: róng xiào Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 校 (giáo)Pinyinróng xiàoHán Việtnhung giáoCấu tạo戎 + 校 · nhung + giáo nghĩa thành phần: nhung + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将帅。Tân Hoa Tự Điển 1.将帅。