戎歌 róng gē · nhung ca Hán Việt: nhung ca · Pinyin: róng gē Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 歌 (ca)Pinyinróng gēHán Việtnhung caCấu tạo戎 + 歌 · nhung + ca nghĩa thành phần: nhung + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军歌。Tân Hoa Tự Điển 1.军歌。