戎氈

róng zhān nhung chiên

Hán Việt: nhung chiên · Pinyin: róng zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西域出产的用鸟兽细毛制的毡子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西域出产的用鸟兽细毛制的毡子。