戎氈 róng zhān · nhung chiên Hán Việt: nhung chiên · Pinyin: róng zhān Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 氈 (chiên)Pinyinróng zhānHán Việtnhung chiênCấu tạo戎 + 氈 · nhung + chiên nghĩa thành phần: nhung + chiên