戎甲

róng jiǎnhung giáp

Hán Việt: nhung giáp · Pinyin: róng jiǎ

Tổng quan

vũ khí và áo giáp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.兵器与铠甲。亦借指士卒。

Cấu tạo: 戎 (nhung) + 甲 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vũ khí và giáp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.兵器与铠甲。亦借指士卒。

Eng

  • Cihui weapons and armor

Từ liên quan

Gần nghĩa

戎事 · 戎功 · 戎器 · 戎帳 · 戎幕 · 戎服 · 戎机 · 戎機