戎甲

róng jiǎ nhung giáp

Hán Việt: nhung giáp · Pinyin: róng jiǎ

Tổng quan

vũ khí và áo giáp

Cấu tạo: (nhung) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ khí và áo giáp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兵器与铠甲。亦借指士卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兵器与铠甲。亦借指士卒。

Eng

  • CC-CEDICT weapons and armor
  • Cihui weapons and armor