戎禁 nhung cấm Hán Việt: nhung cấm Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 禁 (cấm)Hán Việtnhung cấmCấu tạo戎 + 禁 · nhung + cấm nghĩa thành phần: nhung + cấm