戎章 róng zhāng · nhung chương Hán Việt: nhung chương · Pinyin: róng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 章 (chương)Pinyinróng zhāngHán Việtnhung chươngCấu tạo戎 + 章 · nhung + chương nghĩa thành phần: nhung + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兵书;兵法。Tân Hoa Tự Điển 1.兵书;兵法。