戎繕 róng shàn · nhung thiện Hán Việt: nhung thiện · Pinyin: róng shàn Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 繕 (thiện)Pinyinróng shànHán Việtnhung thiệnCấu tạo戎 + 繕 · nhung + thiện nghĩa thành phần: nhung + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指备战与修缮宫室之事。Tân Hoa Tự Điển 1.指备战与修缮宫室之事。