戎荒 róng huāng · nhung hoang Hán Việt: nhung hoang · Pinyin: róng huāng Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 荒 (hoang)Pinyinróng huāngHán Việtnhung hoangCấu tạo戎 + 荒 · nhung + hoang nghĩa thành phần: nhung + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古指西方少数民族聚居的边远地区。Tân Hoa Tự Điển 1.古指西方少数民族聚居的边远地区。