戎藩 nhung phiên Hán Việt: nhung phiên Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 藩 (phiên)Hán Việtnhung phiênCấu tạo戎 + 藩 · nhung + phiên nghĩa thành phần: nhung + phiên