戎蠻

róng mán nhung man

Hán Việt: nhung man · Pinyin: róng mán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"戎曼"。即蛮氏。古族名。西戎的一支。春秋时分布于今河南蛴上游一带◇为楚所灭; 泛指四夷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戎曼"。即蛮氏。古族名。西戎的一支。春秋时分布于今河南蛴上游一带◇为楚所灭。 2.泛指四夷。