戎衛 róng wèi · nhung vệ Hán Việt: nhung vệ · Pinyin: róng wèi Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 衛 (vệ)Pinyinróng wèiHán Việtnhung vệCấu tạo戎 + 衛 · nhung + vệ nghĩa thành phần: nhung + vệ