戎路

róng lù nhung lộ

Hán Việt: nhung lộ · Pinyin: róng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王军中所乘的车◇泛指兵车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王军中所乘的车◇泛指兵车。

Eng

  • Cihui 戎路 ónglù n. war vehicle; chariot