戎轡

róng pèi nhung bí

Hán Việt: nhung bí · Pinyin: róng pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戎马的缰绳。引申指军务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戎马的缰绳。引申指军务。