戎醜 róng chǒu · nhung xú Hán Việt: nhung xú · Pinyin: róng chǒu Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 醜 (xú)Pinyinróng chǒuHán Việtnhung xúCấu tạo戎 + 醜 · nhung + xú nghĩa thành phần: nhung + xú