戎門 róng mén · nhung môn Hán Việt: nhung môn · Pinyin: róng mén Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 門 (môn)Pinyinróng ménHán Việtnhung mônCấu tạo戎 + 門 · nhung + môn nghĩa thành phần: nhung + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军门。Tân Hoa Tự Điển 1.军门。