戎陳 róng chén · nhung trần Hán Việt: nhung trần · Pinyin: róng chén Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 陳 (trần)Pinyinróng chénHán Việtnhung trầnCấu tạo戎 + 陳 · nhung + trần nghĩa thành phần: nhung + trần