戎韜 róng tāo · nhung thao Hán Việt: nhung thao · Pinyin: róng tāo Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 韜 (thao)Pinyinróng tāoHán Việtnhung thaoCấu tạo戎 + 韜 · nhung + thao nghĩa thành phần: nhung + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即《六韬》; 韬略,军事谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.即《六韬》。 2.韬略,军事谋略。