戎騎

róng qí nhung kị

Hán Việt: nhung kị · Pinyin: róng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指戎族军队。亦泛指我国西北方少数民族军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指戎族军队。亦泛指我国西北方少数民族军队。