戲下

xì xià hí hạ

Hán Việt: hí hạ · Pinyin: xì xià

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在主帅的旌麾之下。引申为部下。戏,通"麾"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在主帅的旌麾之下。引申为部下。戏,通"麾"。