戏仿 xì fǎng·hí phảng Hán Việt: hí phảng · Pinyin: xì fǎng Tổng quan một tác phẩm nhại Cấu tạo: 戲 (hí) + 仿 (phảng)Pinyinxì fǎngHán Việthí phảngTừ loạidanhCấu tạo戲 + 仿 · hí + phảng nghĩa thành phần: hí + phảng Nghĩa ViệtCihui nhạiEngCihui a parody; to parodyĐứcHandedict Parodie Từ liên quan Gần nghĩa仿人 · 仿似 · 仿佛 · 仿冒 · 仿制 · 仿办 · 仿单 · 仿古