戲偶
hí ngẫu
Hán Việt: hí ngẫu · Pinyin: xì ǒu
Tổng quan
con rối tay | LT: 尊
Nghĩa
Việt
- Cihui con rối tay | LT: 尊
Eng
- CC-CEDICT glove puppet|CL:尊[zun1]
- Cihui glove puppet/CL:尊
Hán Việt: hí ngẫu · Pinyin: xì ǒu
con rối tay | LT: 尊