戏偶 xì ǒu·hí ngẫu Hán Việt: hí ngẫu · Pinyin: xì ǒu Tổng quan con rối tay Cấu tạo: 戲 (hí) + 偶 (ngẫu)Pinyinxì ǒuHán Việthí ngẫuTừ loạidanhCấu tạo戲 + 偶 · hí + ngẫu nghĩa thành phần: hí + ngẫu Nghĩa ViệtCihui LT: 尊EngCihui glove puppet/CL:尊 Từ liên quan Gần nghĩa偶一 · 偶人 · 偶像 · 偶发 · 偶合 · 偶婚 · 偶尔 · 偶得