戲兵

xì bīng hí binh

Hán Việt: hí binh · Pinyin: xì bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏弄兵器; 即象戏。古博戏的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏弄兵器。 2.即象戏。古博戏的一种。