戲具

xì jù hí cụ

Hán Việt: hí cụ · Pinyin: xì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赌具和游戏用具的统称; 演戏的道具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赌具和游戏用具的统称。 2.演戏的道具。

Eng

  • Cihui 戲具 xìjù n. <thea.> stage properties M:tào