戲劇家
hí kịch gia
Hán Việt: hí kịch gia · Pinyin: xì jù jiā
Tổng quan
nhà soạn kịch | nhà viết kịch
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà soạn kịch | nhà viết kịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對戲劇學有專精的人。
Eng
- CC-CEDICT dramatist|playwright
- Cihui dramatist; playwright