戲劇般的 hí kịch bàn đích Hán Việt: hí kịch bàn đích Tổng quan hành vi giật gân Cấu tạo: 戲 (hí) + 劇 (kịch) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việthí kịch bàn đíchCấu tạo戲 + 劇 + 般 + 的 · hí + kịch + bàn + đích nghĩa thành phần: hí + kịch + bàn + đích Nghĩa ViệtCihui hành vi giật gân