戲單
hí đan
Hán Việt: hí đan · Pinyin: xì dān
Tổng quan
áp phích quảng cáo, tuồng kịch, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình biểu diễn (tuồng kịch...)
Nghĩa
Việt
- Cihui áp phích quảng cáo, tuồng kịch, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình biểu diễn (tuồng kịch...)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开列剧目和演员姓名的单子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开列剧目和演员姓名的单子。
Eng
- Cihui 戲單 xìdān* n. <thea.> playbill M:¹zhāng