戲園 xì yuán · hí viên Hán Việt: hí viên · Pinyin: xì yuán Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 園 (viên)Pinyinxì yuánHán Việthí viênCấu tạo戲 + 園 · hí + viên nghĩa thành phần: hí + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"戏园子"; 旧时称专供演出戏曲的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"戏园子"。 2.旧时称专供演出戏曲的场所。