戲頭

xì tóu hí đầu

Hán Việt: hí đầu · Pinyin: xì tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时戏曲中的主要角色名; 戏班的头目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时戏曲中的主要角色名。 2.戏班的头目。